# Tech Sequence Holdings — Nội dung Pitch Deck (Tiếng Việt)

Deck 15 trang được cấu trúc để sử dụng trong cuộc gặp đầu tiên với nhà đầu tư. Mỗi trang gồm tiêu đề, các điểm chính, và gợi ý hình ảnh. Được thiết kế để chuyển thành Keynote / Google Slides / PowerPoint bởi nhà thiết kế (TS Media & Creative khi ra mắt Năm 2 Q2).

---

## Trang 1 — Bìa

**Tech Sequence Holdings**
*Xây dựng tập đoàn công nghệ có kỷ luật kiến trúc đầu tiên của Việt Nam*

**Dòng phụ:** 44+ pháp nhân hoạt động đến Năm 8. Vốn lũy kế $800 triệu – $1,1 tỷ USD. Tập trung Việt Nam, mở rộng khu vực từ Năm 5.

**Hình ảnh:** Logo TS Holdings + slogan; nền là visualization timeline v5 cho thấy lộ trình 8 năm.

---

## Trang 2 — Cơ hội

**Tiêu đề:** Việt Nam năm 2026 đang ở thời điểm chiến lược sẽ không kéo dài qua 2028–2030.

**Điểm chính:**
- Thị trường công nghệ Việt Nam: tăng trưởng 25%+ hàng năm, nhu cầu của khách hàng trung cấp đạt đến độ chín
- Khung pháp lý ổn định (Luật Công chứng 2024, PDPD, Nghị định 53, Nghị định 52/2024, Luật An ninh mạng)
- Nguồn operator công nghệ Việt Nam hồi hương đang ở mức cao trong nhiều năm (Silicon Valley + Singapore + trung tâm khu vực)
- Vốn VC Việt Nam + khu vực ở mức kỷ lục; vốn chiến lược (ngân hàng, viễn thông, BĐS, DNNN) ngày càng tích cực
- **Chưa có tập đoàn nào ở Việt Nam được xây dựng với kỷ luật kiến trúc — FPT, VNG, Vingroup là các cấu trúc đặc thù không thể nhân rộng**

**Hình ảnh:** Biểu đồ 4 góc cho thấy tăng trưởng thị trường + sự rõ ràng pháp lý + nhân tài + khả dụng vốn đều tăng; với TS Holdings được định vị ở giao điểm.

---

## Trang 3 — Chúng tôi đang xây gì

**Tiêu đề:** Một tập đoàn công nghệ 44 pháp nhân được xây dựng trên 23 quyết định kiến trúc.

**Điểm chính:**
- 5 nhóm hoạt động: Ventures (18+), Infrastructure (3+), Services (2), Culture & Creative (3), Capital & FS (5+) + Cấu trúc xuyên nhóm (5+)
- Công ty mẹ Singapore + công ty con vận hành Việt Nam cho mỗi pháp nhân (D1) — bảng cổ đông sạch cho gọi vốn cấp pháp nhân
- Tường lửa khách hàng chính phủ: Pháp nhân Tier-1 (6 ở độ chín) thuộc một sub-holding Việt Nam riêng (D17)
- Ngăn ngừa nhiễm bẩn mô hình AI: TS Intel (thương mại) + TS National AI (chính phủ) là hai pháp nhân riêng với luồng dữ liệu một chiều (D23)
- Quy tắc CEO-first khi thành lập: khuôn khổ 4 cổng (CEO, Khách hàng, Vốn, Năng lực) — không ngoại lệ (D18)

**Hình ảnh:** Sơ đồ tổ chức đơn giản hóa của TS Holdings parent → 5 nhóm hoạt động + pháp nhân cấu trúc. Cụm Tier-1 nổi bật với màu khác.

---

## Trang 4 — Kế hoạch xây dựng 8 năm

**Tiêu đề:** Các đợt ra mắt theo trình tự từ Nền tảng Năm 1 đến Trưởng thành tập đoàn Năm 8.

**Điểm chính:**
- **Năm 1**: Nền tảng — 4 hoạt động + 4 cấu trúc ($1,7M founder)
- **Năm 2**: Làn sóng Xác thực — 7 pháp nhân mới ($30M lũy kế)
- **Năm 3**: Xây dựng Tăng tốc + M&A Đầu tiên — 9 mới ($80M lũy kế)
- **Năm 4**: M&A Tăng tốc — 6 mới ($160M lũy kế)
- **Năm 5**: Mở rộng Quốc tế + Vượt mục tiêu 29 — 5 mới ($270M lũy kế)
- **Năm 6**: Thúc đẩy Tập đoàn + IPO TS Services — 5 mới ($430M lũy kế)
- **Năm 7**: Mở rộng Khu vực + Huy động Chiến lược TS Block — 4 mới ($635M lũy kế)
- **Năm 8**: Trưởng thành — 4 mới ($800M – $1,1B lũy kế)

**Hình ảnh:** Timeline ngang (như cấu trúc v5-current.html) với các điểm ra mắt pháp nhân mỗi năm, mã màu theo cơ chế (greenfield / M&A / spin-out), và đường cong số lượng lũy kế.

---

## Trang 5 — Đợt Năm 1 (nền tảng)

**Tiêu đề:** Năm 1 ra mắt cỗ máy tiền mặt và nền tảng nhân tài.

**Điểm chính:**
- **TS Technology Consulting** — cỗ máy tiền mặt dịch vụ; chuyển đổi số doanh nghiệp trung cấp + DNNN Việt Nam; sinh tiền mặt vào Năm 1 Q3
- **TS Managed Services** — đồng hành doanh thu thường xuyên (dưới TS Tech ban đầu)
- **TS People** — sáp nhập nền tảng nhân tài HR: HRIS + thị trường tuyển dụng + dịch vụ tuyển dụng
- **Mira** — ERP cho chuỗi F&B Việt Nam 5–50 outlets (đổi tên từ ClearCommand)
- **+ TS Shared Services, TS Brand & IP Holdings, TS Public Sector Holdings Pte Ltd** (cấu trúc)

Cuối Năm 1: $1,7M founder đã triển khai, $2,5–3M ngoài huy động cấp pháp nhân, 7 hoạt động + 4 cấu trúc, 35–48 nhân viên.

**Hình ảnh:** 4 thẻ pháp nhân hiển thị các pháp nhân hoạt động Năm 1 với ảnh đội ngũ sáng lập (placeholder) + chỉ số chính (khách hàng anchor, vốn, mục tiêu ARR cuối Năm 1).

---

## Trang 6 — Đợt Năm 2 (làn sóng xác thực)

**Tiêu đề:** Năm 2 ra mắt fintech, AI, bất động sản, y tế, giáo dục, sáng tạo — và pháp nhân Tier-1 đầu tiên.

**Điểm chính:**
- **TS Block / TS Pay** — holding fintech; chịu quản lý SBV; đối tác ngân hàng Việt Nam là anchor
- **TS Intel** — AI thương mại; tách ra từ TS Tech Consulting AI practice
- **TS Land** — thị trường PropTech + 6 dòng sản phẩm; nhà phát triển BĐS Việt Nam là anchor
- **TS Health** — phần mềm phòng khám + bệnh viện + nhà thuốc; mạng lưới bệnh viện là anchor
- **TS Education** — K-12 + đại học + L&D doanh nghiệp + TS Founder Academy
- **TS Media & Creative** — thiết kế + thương hiệu + xuất bản + sự kiện (sáp nhập TS Studio + TS Media)
- **Blue Dot Technology** — dữ liệu môi trường, khách hàng chính: Bộ TN&MT; **pháp nhân Tier-1 đầu tiên kiểm tra tường lửa D17**

Cuối Năm 2: $30M lũy kế, 11 pháp nhân hoạt động.

**Hình ảnh:** 7 thẻ pháp nhân được sắp xếp thành 2 hàng; Blue Dot nổi bật với màu hoa hồng (Tier-1).

---

## Trang 7 — Tường lửa khách hàng chính phủ (yếu tố khác biệt)

**Tiêu đề:** Lây nhiễm pháp lý ở Việt Nam là có thực. Chúng tôi có câu trả lời cấu trúc.

**Điểm chính:**
- **Rủi ro:** Các cuộc điều tra ở Việt Nam lan rộng — phong tỏa ngân hàng, trách nhiệm hình sự đối với người đại diện theo pháp luật, hiệu ứng dây chuyền tại cơ quan thuế, thu hồi giấy phép, lệnh cấm xuất cảnh, lan truyền danh tiếng. Tập đoàn AIC, FLC, Việt Á, SCB.
- **Hầu hết các tập đoàn hoặc tránh các lĩnh vực có khách hàng chính phủ hoặc chấp nhận rủi ro lan truyền.**
- **TS Holdings: con đường thứ ba.** TS Public Sector Holdings Vietnam JSC là một sub-holding riêng (ngoại lệ của D4) chỉ sở hữu các pháp nhân Tier-1. Sự lan truyền điều tra dừng lại ở lớp sub-holding.
- **6 pháp nhân Tier-1 ở độ chín:** Blue Dot, Vitrine, TS National AI, Argus, TS Data Services Gov-Cloud, TS Field
- Mỗi pháp nhân có Người đại diện theo pháp luật là công dân Việt Nam (không bao giờ là founder), đối tác chiến lược Việt Nam (Viettel là chính qua nhiều pháp nhân), ngân hàng + văn phòng + Compliance Officer riêng biệt
- 12 kỷ luật vận hành được tài liệu hóa trong government-customer-compliance.md

**Hình ảnh:** Sơ đồ hai tầng cho thấy TS Holdings parent → TS Public Sector Holdings VN JSC → các pháp nhân Tier-1; với biểu tượng tường lửa nhấn mạnh sự tách biệt cấu trúc.

---

## Trang 8 — Tuyển dụng operator-CEO: ràng buộc quan trọng nhất

**Tiêu đề:** Vốn có sẵn. Operator-CEO không thể được sản xuất.

**Điểm chính:**
- Ở đỉnh (Năm 3–5), TS Holdings phải tuyển 6–7 operator-CEO/năm — một người mỗi ~2 tháng
- Tổng số CEO tuyển trong 8 năm: ~30 + ~10 thay thế = ~40 lần tuyển
- Nguồn nhân tài: alumni FPT/VNG/Vingroup tech + diaspora hồi hương + tư vấn Big 4 + ex-founder + chuyên gia ngành
- **Chương trình CEO-in-Residence (CIR)** — 4–6 CIR thường trực ở mức $5–10K/tháng lương lưu giữ, tỷ lệ chuyển đổi 30–40% sang vai trò CEO
- **Senior CEO Recruiter** tuyển dụng vào giữa Năm 2 — vị trí phi-CEO quan trọng nhất
- **Biến thể bảng cổ đông kiểu founder-shareholder** cho khoảng 50% pháp nhân (operator-CEO 20–30% so với mặc định 10–15%)
- **Ngân sách tuyển dụng lũy kế $8M trong 8 năm** — dòng ngân sách rõ ràng

Đây là cam kết cấu trúc, không phải khát vọng.

**Hình ảnh:** Sơ đồ chương trình CIR: Sourcing → CIR → chuyển đổi vai trò CEO + chỉ số chính (200+ ứng viên được đặt tên đến cuối Năm 1; ~7/năm tốc độ tuyển dụng ở đỉnh).

---

## Trang 9 — Hỗn hợp cơ chế: làm thế nào 44 pháp nhân khả thi

**Tiêu đề:** Greenfield → spin-out → M&A. Được sắp xếp tuần tự để phù hợp với vốn và năng lực vận hành.

**Điểm chính:**
- Greenfield thuần túy ở mức 7+ pháp nhân/năm là không thể (nhịp độ Rocket Internet)
- Hỗn hợp cơ chế thay đổi theo thời gian:
  - **Năm 1–2** (Nền tảng + Xác thực): 100% greenfield
  - **Năm 3** (Xây dựng Tăng tốc): 85% greenfield + 15% M&A
  - **Năm 4** (M&A Tăng tốc): 50% greenfield + 35% M&A + 15% spin-out
  - **Năm 5–6** (Quốc tế + Thúc đẩy Tập đoàn): 30–40% greenfield + 40–50% M&A + 20% spin-out
  - **Năm 7–8** (Trưởng thành): 25% greenfield + 50% M&A + 25% spin-out
- **Khuôn khổ kỷ luật M&A D19** + **Sổ tay spin-out D20** được tài liệu hóa trước khi cần
- **11 thương vụ M&A** trong Năm 3–8; **~7 spin-out sản phẩm** (TS Lending Năm 4, TS Wealth Năm 6, TS Insurance Năm 8 từ TS Block; TS Medical AI Năm 5, TS Agri AI Năm 7 từ TS Intel; TS Executive Search Năm 8 từ TS People; vertical AI từ Signet/TS Insight)
- Mở rộng quốc tế qua sub-holding: TS Indonesia Năm 5, TS Thailand Năm 7, TS Philippines Năm 8

**Hình ảnh:** Biểu đồ cột chồng cho thấy tỷ lệ phần trăm mỗi năm (màu greenfield / M&A / spin-out).

---

## Trang 10 — Kế hoạch vốn

**Tiêu đề:** $800 triệu – $1,1 tỷ USD trong 8 năm. Vốn founder tập trung Năm 1–3; phần còn lại tái chế và ngoài.

**Điểm chính:**

| Nguồn | USD | Thời điểm |
|---|---|---|
| Cá nhân founder | $5–15 triệu | Năm 1–3 |
| Vòng cấp pháp nhân ngoài | $250–350 triệu | Liên tục từ Năm 2+ |
| Đối tác chiến lược (ngân hàng, BĐS, viễn thông, Viettel) | $150–250 triệu | Phần lớn Năm 2–5 |
| Huy động cấp nhóm (TS Services IPO Năm 6, TS Block Năm 7) | $150–300 triệu | Năm 6–7 |
| Vốn tái chế từ thoái vốn | $200–500 triệu | Năm 4+ |
| Tiền mặt vận hành | $100–200 triệu | Năm 3+ |

**Vốn cá nhân founder tập trung Năm 1–3 ($5–15 triệu).** Từ Năm 4 trở đi, vốn tái chế từ thoái vốn + tiền mặt vận hành mang theo kế hoạch. **TS Holdings được xây dựng để cộng dồn, không phải để rút ra.**

**Hình ảnh:** Biểu đồ vùng chồng cho thấy nguồn vốn trong 8 năm; phần founder thu hẹp theo thời gian, vốn tái chế từ thoái vốn + tiền mặt vận hành tăng.

---

## Trang 11 — Tương tác xuyên danh mục (bánh đà)

**Tiêu đề:** Khách hàng, dữ liệu, và IP của mỗi pháp nhân nuôi dưỡng các pháp nhân khác.

**Điểm chính:**
- **TS Land ↔ TS Notary**: giao dịch BĐS (~70% khối lượng công chứng Việt Nam) chảy từ pháp nhân này sang pháp nhân khác
- **TS Block / TS Pay → mọi pháp nhân thương mại**: thanh toán nhúng cho Mira, TS Land, TS People, TS Health, TS Education, TS Notary
- **TS Intel + TS National AI**: năng lực AI thương mại + chính phủ cho toàn danh mục (luồng dữ liệu một chiều theo D23)
- **TS Field**: lớp dữ liệu thế giới vật chất nuôi dưỡng Hogcare, Blue Dot, TS Land, Unit Desk, WarehouseOS, TS Health
- **TS People**: HRIS cho toàn danh mục + máy tuyển dụng + bộ phận tìm kiếm cấp cao
- **TS Tech Consulting**: dự án chuyển đổi khách hàng dẫn vào mọi pháp nhân khác
- **TS Brand & IP Holdings**: dòng phí bản quyền từ mọi pháp nhân ($30K Năm 1 → $8–15 triệu Năm 8)

**Hình ảnh:** Sơ đồ mạng với mỗi pháp nhân là một nút, các mũi tên cho thấy luồng khách hàng/dữ liệu/IP; mũi tên dày hơn = luồng mạnh hơn.

---

## Trang 12 — Tại sao chúng tôi (founder + đội ngũ)

**Tiêu đề:** Nền tảng founder và xây dựng đội ngũ.

**Điểm chính:**
- **Founder:** [Tóm tắt tiểu sử founder — quan hệ trong lĩnh vực công nghệ Việt Nam, nền tảng vận hành, kinh nghiệm khởi nghiệp trước đó. Tùy chỉnh.]
- **Đối tác sáng lập Năm 1:** TS Tech Consulting founding partner (tuyển Năm 0–Năm 1 Q1), TS People CEO + CTO, Mira CEO + CTO, Finance Director, Legal Counsel, Operations Lead, Senior CEO Recruiter (tuyển giữa Năm 2)
- **Group MDs và Chánh Văn phòng:** đến cuối Năm 2 (5 Group MDs + CoS)
- **Đội ngũ lũy kế Năm 1–8:** từ 7–10 (Q1 Năm 1) → 800–1.200 (Năm 8 trên toàn danh mục)
- **Đối tác chiến lược:** Viettel cho cụm Tier-1; đối tác ngân hàng cho TS Block; nhà phát triển BĐS cho TS Land

**Hình ảnh:** Ảnh founder + khối tiểu sử; ảnh đội ngũ (placeholder); sơ đồ vai trò Group MD.

---

## Trang 13 — Rủi ro và cổng hiệu chỉnh

**Tiêu đề:** Rủi ro trung thực. Lối thoát được xây dựng sẵn.

**Điểm chính:**
- **Rủi ro hàng đầu:** (1) chiều sâu kênh tuyển dụng operator-CEO; (2) thất bại tích hợp M&A; (3) khả dụng vốn; (4) quá tải khả năng chú ý của founder; (5) lây nhiễm pháp lý Việt Nam; (6) cú sốc vĩ mô Việt Nam; (7) tỷ lệ thất bại (kỳ vọng 30–45%, bình thường ở nhịp độ này)
- **Cổng quyết định:**
  - **Cuối Năm 2:** TS Services + TS People + Mira sinh tiền mặt? 5+ CEO được tuyển? Đối tác ngân hàng TS Block cam kết?
  - **Cuối Năm 4:** M&A tích hợp thành công? Bán Series B đầu tiên cung cấp thanh khoản? Tuyển dụng CEO duy trì nhịp độ?
  - **Cuối Năm 6:** IPO TS Services HOSE/HNX hoàn tất? Vốn tái chế chảy? Thời gian founder bền vững?
- **Tại mỗi cổng**: tiếp tục / chậm nhịp / đóng và củng cố

**Hình ảnh:** Ba cổng đèn giao thông trên timeline ở Năm 2/4/6 + bảng ma trận rủi ro.

---

## Trang 14 — Con đường thoát

**Tiêu đề:** Nhiều con đường thoát giữ tùy chọn.

**Điểm chính:**
- **IPO Việt Nam HOSE/HNX** — nhóm TS Services Năm 6 (carve-out); IPO nhóm tiếp theo Năm 8+
- **Bán chiến lược cho tập đoàn Việt Nam** — Vingroup, FPT, VNG, Masan, Sea Vietnam, Viettel là người mua (giữ 5–7 năm điển hình)
- **Bán chiến lược cho quốc tế** — chiến lược tech / fintech / PropTech / AI quốc tế cho các pháp nhân cụ thể
- **Niêm yết Singapore SGX** — khả thi cho TS Intel AI thương mại (có khả năng gọi vốn quốc tế)
- **Carve-out cấp pháp nhân** ở độ chín (bán giai đoạn Series B/C)
- **Tái chế vốn** tài trợ cho các đợt ra mắt pháp nhân tiếp theo ở mỗi lần thoái vốn (theo D21)
- **Không cần flip Cayman** — Lối thoát tập trung Việt Nam loại bỏ ma sát US-IPO

**Hình ảnh:** 6 biểu tượng đường thoát; ví dụ con đường theo loại pháp nhân.

---

## Trang 15 — Đề nghị đầu tư

**Tiêu đề:** Nhiều con đường đầu tư; ưu tiên ngay lập tức là các vòng cấp pháp nhân Năm 1.

**Điểm chính:**

| Con đường | Giai đoạn | Loại nhà đầu tư |
|---|---|---|
| **Seed / Series A cấp pháp nhân** | $1,5–10 triệu điển hình | VC Việt Nam + khu vực |
| **Co-investment chiến lược Tier-1** | $5–20 triệu, cổ phần 10–20% | Viettel, SCIC, FPT, VNPT, ngân hàng |
| **Tham gia cấp nhóm** | TS Services IPO Năm 6, TS Block chiến lược Năm 7 | Tổ chức Việt Nam + chiến lược |
| **Co-investment cấp founder-vehicle TS Holdings** | Quan hệ family-office chọn lọc | Chọn lọc |

**Ưu tiên ngay lập tức:** Các vòng cấp pháp nhân Năm 1 (TS People + Mira pre-seed) và đối tác ngân hàng anchor cho TS Block ở Năm 2.

**Liên hệ:** Founder trực tiếp — [Thông tin liên hệ]

**Hình ảnh:** Bốn thẻ con đường đầu tư với logo của các nhà đầu tư ứng viên được đặt tên (đã ẩn danh) + lời kêu gọi hành động rõ ràng.

---

## Trang kết — Tùy chọn

**Đề nghị trong một dòng:**
*Việt Nam sẽ sản xuất tập đoàn công nghệ có thể lặp lại đầu tiên trong 5 năm tới. Tech Sequence Holdings được định vị để trở thành tập đoàn đó. Chúng tôi mời các đối tác vốn chọn lọc tham gia ở nhiều cấp độ.*

**Hình ảnh:** Logo TS Holdings + slogan + ảnh founder + chi tiết liên hệ + CTA "Hãy trò chuyện".

---

## Ghi chú diễn giả

- **Trang 4 (kế hoạch 8 năm):** nhấn mạnh đây là hình dạng *mục tiêu* với các cổng quyết định rõ ràng; không phải cam kết tới tất cả 44 pháp nhân bất kể điều kiện
- **Trang 7 (tường lửa):** đây là trang khác biệt nhất; dành thời gian cho các ví dụ cụ thể về Tập đoàn AIC / FLC / Việt Á
- **Trang 8 (operator-CEO):** thừa nhận đây là ràng buộc quan trọng nhất một cách công khai; chứng minh tư duy rủi ro trung thực
- **Trang 10 (kế hoạch vốn):** nhấn mạnh vốn founder tập trung sớm; tái chế mang theo kế hoạch; nhà đầu tư tham gia vào cấu trúc cộng dồn không phải trả cho lối sống founder
- **Trang 13 (cổng):** đây là lối thoát thực sự với các quy tắc quyết định tiếp tục/chậm/đóng — không phải khát vọng

---

## Các phiên bản pitch deck

- **Phiên bản VC Việt Nam**: nhấn mạnh thông thạo tiếng Việt, quan hệ bộ ngành, đối tác chiến lược Việt Nam (Viettel, SCIC, FPT, VNPT), con đường niêm yết HOSE/HNX
- **Phiên bản VC khu vực** (Vertex, Openspace, Wavemaker, Monk's Hill): nhấn mạnh mở rộng khu vực Năm 5+, quỹ đạo doanh thu xuyên biên giới, công ty mẹ Singapore cho sự linh hoạt vốn
- **Phiên bản nhà đầu tư AI quốc tế** (cho TS Intel cụ thể): nhấn mạnh định vị thương mại-only, khả năng gọi vốn quốc tế, hào kinh tế chuyên biệt tiếng Việt
- **Phiên bản chiến lược / corporate VC**: nhấn mạnh cơ hội đối tác (Viettel co-investor cụm; đối tác ngân hàng cho TS Block; nhà phát triển BĐS cho TS Land)
- **Phiên bản family office**: nhấn mạnh cộng dồn nhiều thập kỷ, vốn tái chế, kỷ luật quản trị (kiểm toán Big 4, 23 quyết định được tài liệu hóa)

Mỗi phiên bản sử dụng cùng 15 trang cốt lõi + 2–3 trang đặc thù cho từng phiên bản.
